Thụy Sĩ (Nữ)
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
07/03/26
13:00
Malta (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
1
4
TTG
03/03/26
13:00
Thụy Sĩ (Nữ)
Bắc Ireland (Nữ)
2
0
TTG
02/12/25
06:00
Wales (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
3
2
TTG
28/11/25
13:00
Thụy Sĩ (Nữ)
Bỉ (Nữ)
1
2
TTG
28/10/25
15:30
Scotland (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
3
4
TTG
24/10/25
13:30
Thụy Sĩ (Nữ)
Canada (Nữ)
1
0
TTG
18/07/25
15:00
Tây Ban Nha (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
2
0
TTG
10/07/25
15:00
Phần Lan (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
1
1
TTG
06/07/25
15:00
Thụy Sĩ (Nữ)
Iceland (Nữ)
2
0
TTG
02/07/25
15:00
Thụy Sĩ (Nữ)
Na Uy (Nữ)
1
2
Thụy Sĩ (Nữ) Lịch thi đấu
14/04/26
13:00
Thụy Sĩ (Nữ)
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
18/04/26
12:00
Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
05/06/26
06:00
Thụy Sĩ (Nữ)
Malta (Nữ)
09/06/26
13:00
Bắc Ireland (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ)
Thụy Sĩ (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:2 | 12 | 18 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 |
- Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Thụy Sĩ (Nữ) Biệt đội
No data for selected season